xe chở rác ISUZU 10 tấn thùng 22 khối
- Mã sản phẩm: CR-ISUZU-22K
- Nhóm: XE CHỞ RÁC THÙNG RỜI
- Kiểu dáng: Ô tô chở rác
- Tổng trọng lượng cho phép: 24000 kg
- Công thức bánh xe: 6x2 (3 trục 1 cầu chủ động)
- Hãng sản xuất: Isuzu
- Khoảng tải trọng: Từ 8 tấn trở lên
- Khoảng giá: Từ 1.5 tỷ đến dưới 2 tỷ
Chi tiết xe chở rác ISUZU 10 tấn thùng 22 khối
Giới thiệu: xe chở rác ISUZU 10 tấn thùng 22 khối
Xe chở rác thùng rời 22 khối Isuzu là sản phẩm cao cấp trong dòng xe chở rác thùng rời với dung tích lớn. Được thiết kế với công nghệ tiên tiến và hệ thống thùng rời linh hoạt, sản phẩm đảm bảo hiệu quả cao trong việc thu gom và vận chuyển rác thải quy mô lớn.
Với khả năng nâng hạ thùng container 22 khối một cách dễ dàng, xe chở rác thùng rời giúp tối ưu hóa quy trình thu gom rác, tiết kiệm thời gian và nhân lực. Sản phẩm phù hợp với các công trình lớn và khu công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chi tiết: xe chở rác ISUZU 10 tấn thùng 22 khối
Dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật và thông tin chi tiết của sản phẩm:
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE | |
Loại phương tiện | Ô tô chở rác |
Nhãn hiệu | ISUZU |
Số loại | FVZ FVZ34QE4A |
Công thức bánh xe | 6 x 4 |
| Năm sản xuất | 2025 |
Năm xuất xưởng | 2025, mới 100% |
Kích thước | |
Kích thước bao ngoài | 8.340 x 2.500 x 3.360 (mm) |
Chiều dài cơ sở | 4.115 + 1.370 (mm) |
Kích thước lòng thùng xe (DxRxC) | 5.720 x 2.300/2.120 x 1.570 (mm) |
Thể tích thùng | 19,37m3. Khi sử dụng toàn bộ thể tích thùng hàng để xếp hàng, khối lượng riêng của rác không vượt quá 542,07 kg/m3. |
KHỐI LƯỢNG | |
Khối lượng bản thân | 13.105 kg |
Khối lượng cho phép chở | 10.700 kg |
Khối lượng toàn bộ | 24.000 kg |
ĐỘNG CƠ | |
Model | 6HK1E4SC |
Loại | Diesel, 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng,phun nhiên liệu trực tiếp, làm mát bằng nước, tăng áp |
Dung tích xy lanh | 7.790 cm3 |
TRUYỀN ĐỘNG | |
Ly hợp | 1 đĩa, ma sát khô Dẫn động: Thủy lực, trợ lực khí nén |
Hộp số | Cơ khí 9 số tiến, 1 số lùi |
HỆ THỐNG LÁI | Trục vít - êcu bi Dẫn động: Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
HỆ THỐNG PHANH | |
Hệ thống phanh chính | Má phanh tang trống |
Hệ thống phanh dừng | Má phanh tang trống hộp số |
HỆ THỐNG TREO | |
Treo trước | Phụ thuộc, nhíp lá, Giảm chấn thuỷ lực |
Treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá |
CẦU XE | |
Cầu sau | Kiểu: ống |
LỐP XE | 11.00R20 |
Số lượng | 11 (kể cả lốp dự phòng) |
CA BIN | Sát xi chịu lực/Ca bin kiểu lật |
TÍNH NĂNG CHUYỂN ĐỘNG | |
Tốc độ tối đa | 120 km/h |
Khả năng leo dốc | 42.6 % |
Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 9.5 m |
THÔNG SỐ KHÁC | |
Hệ thống điện | 02 Bình -12V-65Ah |
Sản phẩm cùng chuyên mục